Grenada hay St Kitts 2026: So sánh chi phí, visa Mỹ, thuế

Grenada vs St Kitts Thien duong dao quoc

Tóm tắt nhanh

Nên chọn Grenada nếu bạn cần miễn thị thực Trung Quốc hoặc có kế hoạch dài hạn với visa E-2 của Mỹ. Nên chọn St Kitts và Nevis nếu bạn ưu tiên hộ chiếu mạnh nhất vùng Caribe và không muốn chịu thuế thu nhập cá nhân. Năm 2026, quốc tịch Grenada có giá từ 235.000 USD, còn St Kitts từ 250.000 USD.

  • Grenada: từ 235.000 USD; khoảng 147 điểm đến miễn thị thực; miễn thị thực Trung Quốc 30 ngày; có hiệp định E-2 với Mỹ.
  • St Kitts và Nevis: từ 250.000 USD; khoảng 155 điểm đến miễn thị thực; không có thuế thu nhập cá nhân; đang siết thêm yêu cầu cư trú thực tế.
  • Thời gian xử lý thực tế: từ 6 tháng trở lên với cả hai chương trình.

Grenada và St Kitts và Nevis là hai trong năm quốc gia vùng Đông Caribe cấp quốc tịch thông qua đầu tư (Citizenship by Investment – CBI). Cả hai đều cho phép nhập cảnh miễn thị thực khối Schengen và Vương quốc Anh, nhưng khác nhau rõ rệt về chi phí, khả năng tiếp cận nước Mỹ, thuế và các quy định mới năm 2026. Bài viết dưới đây so sánh chi tiết quốc tịch Grenada và hộ chiếu St Kitts để giúp bạn chọn đúng chương trình.

Bảng so sánh Grenada và St Kitts năm 2026

Số liệu cập nhật tháng 10/2026. Chưa bao gồm phí chính phủ, phí thẩm định và phí pháp lý.
Tiêu chí Grenada St Kitts và Nevis
Năm ra đời chương trình 2013 1984 (lâu đời nhất thế giới)
Đóng góp không hoàn lại tối thiểu 235.000 USD (Quỹ NTF) 250.000 USD (Quỹ SISC)
Bất động sản tối thiểu 270.000 USD (sở hữu chung); 350.000 USD (sở hữu riêng) 325.000 USD (căn hộ); 600.000 USD (nhà riêng)
Thời gian giữ bất động sản 5 năm 7 năm
Điểm đến miễn thị thực Khoảng 147 Khoảng 155
Miễn thị thực Trung Quốc Có (30 ngày) Không
Hiệp định thị thực E-2 với Mỹ Có (cần cư trú 3 năm) Không
Thuế thu nhập cá nhân 10–28%, chỉ với thu nhập tại Grenada Không có
Yêu cầu cư trú Không Đã công bố, đang chờ quy định chi tiết
Thời gian xử lý thực tế Khoảng 6 tháng trở lên Khoảng 6–10 tháng

Quốc tịch Grenada và St Kitts giá bao nhiêu năm 2026?

Quốc tịch Grenada có giá tối thiểu 235.000 USD (đóng góp không hoàn lại) hoặc 270.000 USD (bất động sản). Quốc tịch St Kitts và Nevis có giá tối thiểu 250.000 USD (đóng góp) hoặc 325.000 USD (bất động sản). Đây là mức đầu tư chính, chưa gồm phí chính phủ, phí thẩm định lý lịch và phí pháp lý.

Các hình thức đầu tư vào Grenada

  • Đóng góp không hoàn lại tối thiểu 235.000 USD vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia (NTF).
  • Mua bất động sản thuộc dự án được chính phủ phê duyệt: từ 270.000 USD nếu sở hữu chung, hoặc 350.000 USD nếu sở hữu riêng. Thời gian giữ tối thiểu 5 năm.

Các hình thức đầu tư vào St Kitts và Nevis

  • Đóng góp tối thiểu 250.000 USD vào Quỹ Đảo quốc Bền vững (SISC).
  • Đầu tư tối thiểu 250.000 USD vào dự án công ích được phê duyệt.
  • Mua bất động sản: căn hộ hoặc cổ phần từ 325.000 USD, nhà ở riêng lẻ từ 600.000 USD. Thời gian giữ tối thiểu 7 năm.

Tổng chi phí thực tế tăng theo số thành viên gia đình trong hồ sơ. Bất động sản CBI thường khó bán lại, vì người mua chủ yếu là nhà đầu tư CBI tiếp theo, nên hình thức đóng góp thường là lựa chọn đơn giản hơn nếu mục tiêu chính là hộ chiếu.

Hộ chiếu Grenada hay St Kitts mạnh hơn?

Hộ chiếu St Kitts và Nevis mạnh hơn về số lượng điểm đến: khoảng 155 nước miễn thị thực, xếp quanh hạng 23 chỉ số Henley 2026. Hộ chiếu Grenada đạt khoảng 147 điểm đến, xếp quanh hạng 25, nhưng có lợi thế riêng là miễn thị thực Trung Quốc.

Cả hai hộ chiếu đều nhập cảnh miễn thị thực khối Schengen, Vương quốc Anh và nhiều nước châu Á. Riêng công dân Grenada được vào Trung Quốc không cần thị thực, lưu trú tối đa 30 ngày mỗi lần theo hiệp định từ năm 2015. Đây là lợi thế lớn với doanh nhân thường xuyên làm việc tại Trung Quốc.

Lưu ý: Chính sách miễn thị thực có thể thay đổi. Liên minh châu Âu đang theo dõi sát các chương trình CBI vùng Caribe, nên quyền miễn thị thực Schengen không được bảo đảm vĩnh viễn.

Hộ chiếu Grenada và St Kitts có xin được visa Mỹ không?

Có. Công dân Grenada và St Kitts và Nevis vẫn được xét cấp visa du lịch – công tác B-1/B-2 của Mỹ thời hạn 10 năm, nhập cảnh nhiều lần. Riêng Grenada, từ tháng 4/2026, người xin visa có thể bị yêu cầu ký quỹ 5.000–15.000 USD.

  • Visa B-1/B-2: Grenada và St Kitts không nằm trong danh sách hạn chế nhập cảnh của Mỹ có hiệu lực từ 1/1/2026; danh sách này áp dụng với Antigua và Barbuda cùng Dominica.
  • Visa nhà đầu tư E-2: chỉ Grenada có hiệp định E-2 với Mỹ. Tuy nhiên, từ cuối năm 2022, luật Mỹ yêu cầu người nhập tịch qua đầu tư phải cư trú thực tế tại Grenada ít nhất 3 năm trước khi nộp đơn E-2.
  • Visa định cư: từ 21/1/2026, Mỹ tạm ngừng xử lý visa định cư cho 75 quốc gia, trong đó có cả năm nước có chương trình CBI vùng Caribe.

Năm 2026 có những thay đổi gì với quốc tịch Caribe?

Năm 2026, các chương trình CBI vùng Caribe được quản lý chặt hơn: cơ quan quản lý khu vực ECCIRA đi vào hoạt động, St Kitts bắt buộc sinh trắc học và công bố yêu cầu cư trú thực tế.

  • ECCIRA (Cơ quan Quản lý CBI Đông Caribe), đặt trụ sở tại Grenada, đã đi vào hoạt động. Năm quốc gia thống nhất mức đầu tư sàn chung 200.000 USD; mức hiện tại của Grenada và St Kitts đều cao hơn.
  • St Kitts bắt buộc sinh trắc học từ 14/4/2026: mọi đương đơn phải đăng ký vân tay và nhận diện khuôn mặt, bên cạnh phỏng vấn bắt buộc.
  • St Kitts công bố yêu cầu “liên kết thực chất” (genuine link), bao gồm thời gian hiện diện thực tế. Một số nguồn cho biết mức tối thiểu dự kiến là 30 ngày; quy định chi tiết vẫn đang chờ ban hành.

Thuế ở Grenada và St Kitts khác nhau thế nào?

St Kitts và Nevis không đánh thuế thu nhập cá nhân. Grenada đánh thuế 10–28% nhưng chỉ với thu nhập phát sinh tại Grenada, sau khi miễn trừ 36.000 EC$. Cả hai nước đều không đánh thuế thu nhập từ nước ngoài, thuế thừa kế, và gần như không có thuế lãi vốn.

Lưu ý: có quốc tịch không đồng nghĩa với trở thành cư dân thuế. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào nơi bạn thực sự sinh sống, và cả hai nước đều tham gia cơ chế trao đổi thông tin tài chính tự động (CRS).

1 EC$ (đô la Đông Caribe) ≈ 0,37 USD, tỷ giá cố định.
Loại thuế Grenada St Kitts và Nevis
Thuế thu nhập cá nhân Miễn 36.000 EC$ đầu tiên; 10% cho 24.000 EC$ tiếp theo; 28% cho phần vượt quá Không có
Thu nhập từ nước ngoài Không chịu thuế Không chịu thuế
Thuế lãi vốn Không có Không có (trừ tài sản bán trong vòng 1 năm: 20%)
Thuế thừa kế Không có Không có
Thuế bất động sản hằng năm (nhà ở) Có, theo giá trị tài sản Khoảng 0,15–0,75%, tùy đảo và loại tài sản
Thuế khi mua/bán bất động sản Thuế chuyển nhượng; người nước ngoài thông thường chịu thêm thuế sở hữu đất 10% (nhà đầu tư CBI có thể được miễn) Thuế trước bạ 6–10%
Thuế doanh nghiệp 28% 33%

Có thể bảo lãnh người thân không?

Có. Cả hai chương trình đều cho phép bổ sung vợ/chồng, con cái và cha mẹ vào cùng hồ sơ. Giới hạn độ tuổi và điều kiện với từng nhóm người thân khác nhau giữa hai nước, đặc biệt là với anh chị em ruột, nên cần kiểm tra quy định hiện hành với đơn vị CBI hoặc đại lý được cấp phép. Nộp hồ sơ cho người thân cùng lúc với đương đơn chính thường tiết kiệm chi phí hơn bổ sung sau.

Quy trình xin quốc tịch Grenada và St Kitts gồm những bước nào?

Quy trình gồm 5 bước: đánh giá sơ bộ, chuẩn bị hồ sơ, thẩm định lý lịch, thực hiện đầu tư và nhận hộ chiếu. Tổng thời gian thực tế từ 6 tháng trở lên.

  1. Đánh giá sơ bộ: đại lý được cấp phép kiểm tra lý lịch và nguồn tiền để xác định rủi ro bị từ chối.
  2. Chuẩn bị hồ sơ: dịch thuật, công chứng giấy tờ, điền mẫu đơn và soạn bản giải trình nguồn gốc tài sản.
  3. Thẩm định lý lịch (due diligence): đơn vị CBI kiểm tra hồ sơ. St Kitts yêu cầu thêm phỏng vấn và sinh trắc học.
  4. Phê duyệt và thực hiện đầu tư: nhà đầu tư chỉ chuyển khoản đầu tư chính sau khi hồ sơ được chấp thuận về nguyên tắc.
  5. Nhận giấy chứng nhận nhập tịch và hộ chiếu.
Hãy cảnh giác với những lời hứa “có hộ chiếu trong 2–3 tháng”. Với quy định mới năm 2026, thời gian thực tế thường từ 6 tháng trở lên.

Nên chọn Grenada hay St Kitts?

Chọn Grenada nếu bạn:

  • thường xuyên đến Trung Quốc;
  • có kế hoạch dài hạn với visa E-2 của Mỹ và chấp nhận điều kiện cư trú 3 năm;
  • muốn mức đầu tư khởi điểm thấp hơn một chút.

Chọn St Kitts và Nevis nếu bạn:

  • ưu tiên hộ chiếu có nhiều điểm đến miễn thị thực nhất vùng Caribe;
  • muốn chương trình lâu đời nhất và không có thuế thu nhập cá nhân;
  • sẵn sàng đáp ứng yêu cầu sinh trắc học và cư trú thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Quốc tịch Grenada giá bao nhiêu năm 2026?

Quốc tịch Grenada có giá tối thiểu 235.000 USD nếu đóng góp vào Quỹ Chuyển đổi Quốc gia (NTF), hoặc 270.000 USD nếu mua bất động sản được phê duyệt (350.000 USD với sở hữu riêng). Mức này chưa gồm phí chính phủ, phí thẩm định và phí pháp lý.

Quốc tịch St Kitts và Nevis giá bao nhiêu năm 2026?

Quốc tịch St Kitts và Nevis có giá tối thiểu 250.000 USD qua Quỹ Đảo quốc Bền vững (SISC) hoặc dự án công ích, 325.000 USD nếu mua căn hộ, và 600.000 USD nếu mua nhà ở riêng lẻ.

Hộ chiếu Grenada hay St Kitts mạnh hơn?

Hộ chiếu St Kitts và Nevis mạnh hơn về số điểm đến, với khoảng 155 nước miễn thị thực so với khoảng 147 của Grenada. Tuy nhiên, chỉ hộ chiếu Grenada được miễn thị thực vào Trung Quốc (30 ngày).

Có dùng hộ chiếu Grenada xin visa E-2 của Mỹ ngay được không?

Không. Từ cuối năm 2022, luật Mỹ yêu cầu người có quốc tịch Grenada thông qua đầu tư phải cư trú thực tế tại Grenada ít nhất 3 năm trước khi nộp đơn visa E-2.

Có phải sống ở Grenada hoặc St Kitts để giữ quốc tịch không?

Grenada không yêu cầu cư trú. St Kitts và Nevis đã công bố yêu cầu cư trú thực tế cho đương đơn mới từ năm 2026, nhưng quy định chi tiết về thời gian lưu trú vẫn đang chờ ban hành.

Có quốc tịch Caribe thì có phải đóng thuế ở đó không?

Không tự động. Nghĩa vụ thuế phụ thuộc vào nơi bạn thực sự cư trú, không phụ thuộc vào quốc tịch. St Kitts không có thuế thu nhập cá nhân; Grenada chỉ đánh thuế thu nhập phát sinh tại Grenada.

Mất bao lâu để có hộ chiếu Grenada hoặc St Kitts?

Với quy định năm 2026, thời gian thực tế thường từ 6 tháng trở lên với Grenada và khoảng 6–10 tháng với St Kitts và Nevis, tùy hồ sơ và kết quả thẩm định lý lịch.

Về tác giả: Khải Di Trú

Chuyên gia di trú cấp cao tại IQI Vietnam, thành viên của IQI Global. Khải Di Trú có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn các chương trình quốc tịch thông qua đầu tư (CBI) và đầu tư định cư trên thế giới, đặc biệt là các chương trình vùng Caribe.

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong bài được tổng hợp từ các nguồn công khai tính đến tháng 10/2026 và chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý hay thuế. Các chương trình CBI thay đổi thường xuyên; vui lòng xác minh với cơ quan chính phủ hoặc đại lý được cấp phép trước khi ra quyết định.

Nguồn tham khảo